Kết quả tra từ “开脱罪责”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
开脱罪责kāi tuō zuì zé
开脱罪责: giải oan cho ai đó; minh oan; xóa tội