Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “开胃”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
开胃kāi wèi

开胃: kích thích ăn ngon; ngon miệng; đùa cợt ai đó; trêu chọc

Cụm từ
开胃酒kāi wèi jiǔ

开胃酒: rượu khai vị

Cụm từ
开胃菜kāi wèi cài

开胃菜: món khai vị; món ăn nhẹ

Cụm từ