Kết quả cho “开胃”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
kích thích ăn ngon; ngon miệng; đùa cợt ai đó; trêu chọc
món khai vị; món ăn nhẹ
rượu khai vị
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
kích thích ăn ngon; ngon miệng; đùa cợt ai đó; trêu chọc
món khai vị; món ăn nhẹ
rượu khai vị