开胃開胃 kāi wèi 开胃 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 开胃 trong tiếng Việt kích thích ăn ngon; ngon miệng; đùa cợt ai đó; trêu chọc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan