Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开胃開胃

kāi wèi

开胃 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开胃 trong tiếng Việt

kích thích ăn ngon; ngon miệng; đùa cợt ai đó; trêu chọc

Tra từ liên quan