Kết quả tra từ “开罗”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
开罗Kāi luó
开罗: Cairo, thủ đô của Ai Cập
开罗大学Kāi luó Dà xué
开罗大学: Đại học Cairo