Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开罗開羅

Kāi luó

开罗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开罗 trong tiếng Việt

Cairo, thủ đô của Ai Cập

Tra từ liên quan