Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “开票”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
开票kāi piào

开票: mở thùng phiếu; kiểm phiếu; lập hóa đơn hoặc biên lai vv; viết biên nhận

Cụm từ
投开票所tóu kāi piào suǒ

投开票所: điểm bỏ phiếu; LT:處|处[chu4]

Cụm từ