Kết quả tra từ “开票”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
开票kāi piào
开票: mở thùng phiếu; kiểm phiếu; lập hóa đơn hoặc biên lai vv; viết biên nhận
投开票所tóu kāi piào suǒ
投开票所: điểm bỏ phiếu; LT:處|处[chu4]