Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开票開票

kāi piào

开票 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开票 trong tiếng Việt

  1. mở thùng phiếu
  2. kiểm phiếu
  3. lập hóa đơn hoặc biên lai vv
  4. viết biên nhận
Tra từ liên quan