Kết quả tra từ “开河期”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
开河期kāi hé qī
开河期: thời kỳ sông băng tan và khai thông vào mùa xuân