Kết quả tra từ “开明”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
开明kāi míng
开明: khai sáng; cởi mở; thời kỳ khai sáng
开明君主kāi míng jūn zhǔ
开明君主: vị quân chủ khai sáng