Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开明開明

kāi míng

开明 là gì?

开明 [kāi míng] có nghĩa là khai sáng; cởi mở; thời kỳ khai sáng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开明 trong tiếng Việt

  1. khai sáng
  2. cởi mở
  3. thời kỳ khai sáng

Cách đọc và ghi nhớ 开明

开明 được đọc là kāi míng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khai sáng; cởi mở; thời kỳ khai sáng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan