开明 là gì?
开明 [kāi míng] có nghĩa là khai sáng; cởi mở; thời kỳ khai sáng.
Nghĩa của từ 开明 trong tiếng Việt
- khai sáng
- cởi mở
- thời kỳ khai sáng
Cách đọc và ghi nhớ 开明
开明 được đọc là kāi míng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khai sáng; cởi mở; thời kỳ khai sáng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .