Kết quả tra từ “开斋节”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
开斋节Kāi zhāi jié
开斋节: (Hồi giáo) Eid al-Fitr, lễ hội kết thúc tháng Ramadan