Kết quả tra từ “开放源码软件”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
开放源码软件kāi fàng yuán mǎ ruǎn jiàn
开放源码软件: phần mềm mã nguồn mở (OSS)