Kết quả tra từ “开戒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
开戒kāi jiè
开戒: kết thúc kiêng khem; tiếp tục (uống rượu) sau một thời gian ngừng; phạm vào (điều cấm kỵ)