开戒 là gì?
开戒 [kāi jiè] có nghĩa là kết thúc kiêng khem; tiếp tục (uống rượu) sau một thời gian ngừng; phạm vào (điều cấm kỵ).
Nghĩa của từ 开戒 trong tiếng Việt
- kết thúc kiêng khem
- tiếp tục (uống rượu) sau một thời gian ngừng
- phạm vào (điều cấm kỵ)
Cách đọc và ghi nhớ 开戒
开戒 được đọc là kāi jiè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kết thúc kiêng khem; tiếp tục (uống rượu) sau một thời gian ngừng; phạm vào (điều cấm kỵ)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .