Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开戒開戒

kāi jiè

开戒 là gì?

开戒 [kāi jiè] có nghĩa là kết thúc kiêng khem; tiếp tục (uống rượu) sau một thời gian ngừng; phạm vào (điều cấm kỵ).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开戒 trong tiếng Việt

  1. kết thúc kiêng khem
  2. tiếp tục (uống rượu) sau một thời gian ngừng
  3. phạm vào (điều cấm kỵ)

Cách đọc và ghi nhớ 开戒

开戒 được đọc là kāi jiè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kết thúc kiêng khem; tiếp tục (uống rượu) sau một thời gian ngừng; phạm vào (điều cấm kỵ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan