Kết quả tra từ “开快车”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
开快车kāi kuài chē
开快车: tàu tốc hành khởi hành; nghĩa bóng: làm việc gấp gáp; vội vã