开快车開快車 kāi kuài chē 开快车 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 开快车 trong tiếng Việt tàu tốc hành khởi hành; nghĩa bóng: làm việc gấp gáp; vội vã 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan