Kết quả cho “开封”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mở (cái gì đó đã được niêm phong)
huyện Khai Phong ở Khai Phong, Hà Nam
thành phố cấp địa khu Khai Phong ở Hà Nam, cố đô thời Bắc Tống, từng là thủ phủ tỉnh Hà Nam; tên cũ Biện Lương 汴梁[Bian4 liang2]
Khai Phong là kinh đô triều đại Bắc Tống