开封 là gì?
开封 [kāi fēng] có nghĩa là mở (cái gì đó đã được niêm phong).
Nghĩa của từ 开封 trong tiếng Việt
mở (cái gì đó đã được niêm phong)
Cách đọc và ghi nhớ 开封
开封 được đọc là kāi fēng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mở (cái gì đó đã được niêm phong)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .