Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “开台锣鼓”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
开台锣鼓
kāi tái luó gǔ

tiếng cồng chiêng khai màn; nhịp cồng chiêng thông báo bắt đầu buổi diễn opera

Cụm từ