开台锣鼓開臺鑼鼓 kāi tái luó gǔ 开台锣鼓 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 开台锣鼓 trong tiếng Việt tiếng cồng chiêng khai mànnhịp cồng chiêng thông báo bắt đầu buổi diễn opera 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan