Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开台锣鼓開臺鑼鼓

kāi tái luó gǔ

开台锣鼓 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开台锣鼓 trong tiếng Việt

  1. tiếng cồng chiêng khai màn
  2. nhịp cồng chiêng thông báo bắt đầu buổi diễn opera
Tra từ liên quan