Kết quả tra từ “开口子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
开口子kāi kǒu zi
开口子: vỡ đê; bóng: tạo điều kiện (cho hành động xấu) xảy ra thoải mái