Kết quả tra từ “开发商”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
开发商kāi fā shāng
开发商: nhà phát triển (bất động sản, sản phẩm thương mại, v.v.)