Kết quả tra từ “开发周期”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
开发周期kāi fā zhōu qī
开发周期: chu kỳ phát triển; giai đoạn phát triển
开发周期kāi fā zhōu qī
开发周期: chu kỳ phát triển; giai đoạn phát triển; cũng viết 開發週期|开发周期