Kết quả tra từ “开原市”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
开原市Kāi yuán shì
开原市: Khai Nguyên, thành phố cấp huyện ở Thiết Lĩnh 鐵嶺|铁岭[Tie3 ling3], Liêu Ninh