开原市
Khai Nguyên, thành phố cấp huyện ở Thiết Lĩnh 鐵嶺|铁岭[Tie3 ling3], Liêu Ninh
Khai Nguyên, thành phố cấp huyện ở Thiết Lĩnh 鐵嶺|铁岭[Tie3 ling3], Liêu Ninh
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Khai Nguyên, thành phố cấp huyện ở Thiết Lĩnh 鐵嶺|铁岭[Tie3 ling3], Liêu Ninh
›开原县Kāi yuán xiànhuyện Kaiyuan ở Tieling 鐵嶺|铁岭[Tie3 ling3], Liêu Ninh
›开化县Kāi huà xiànhuyện Khai Hoá ở Khu Châu 衢州[Qu2 zhou1], Chiết Giang
›开口kāi kǒumở miệng; bắt đầu nói
›开卷kāi juànmở sách; thì mở sách
›开口子kāi kǒu zivỡ đê; bóng: tạo điều kiện (cho hành động xấu) xảy ra thoải mái
›开印kāi yìnbắt đầu in ấn
›开区间kāi qū jiānkhoảng mở (trong giải tích)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.