Kết quả tra từ “开伯尔”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
开伯尔Kāi bó ěr
开伯尔: tỉnh Khyber của Pakistan; tỉnh Biên giới Tây Bắc
开伯尔山口Kāi bó ěr shān kǒu
开伯尔山口: đèo Khyber (giữa Pakistan và Afghanistan)