Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “开伯尔”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
开伯尔Kāi bó ěr

开伯尔: tỉnh Khyber của Pakistan; tỉnh Biên giới Tây Bắc

Cụm từ
开伯尔山口Kāi bó ěr shān kǒu

开伯尔山口: đèo Khyber (giữa Pakistan và Afghanistan)

Cụm từ