Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “开交”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
开交kāi jiāo

开交: (dùng với phủ định) kết thúc; (không thể) chấm dứt; (không thể) hoàn thành

Cụm từ
不可开交bù kě kāi jiāo

不可开交: rất (bận rộn, v.v.)

Cụm từ