Kết quả tra từ “开交”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
开交kāi jiāo
开交: (dùng với phủ định) kết thúc; (không thể) chấm dứt; (không thể) hoàn thành
不可开交bù kě kāi jiāo
不可开交: rất (bận rộn, v.v.)