Kết quả tra từ “建议”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
建议jiàn yì
建议: đề xuất; đề nghị; kiến nghị; LT:個|个[ge4],點|点[dian3]
建议售价jiàn yì shòu jià
建议售价: giá bán lẻ đề nghị (RRP)
提出建议tí chū jiàn yì
提出建议: đề xuất; nêu gợi ý