Kết quả tra từ “建昌”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
建昌Jiàn chāng
建昌: huyện Kiến Xương ở Huludao 葫蘆島|葫芦岛, Liêu Ninh
建昌县Jiàn chāng xiàn
建昌县: huyện Kiến Xương ở Huludao 葫蘆島|葫芦岛, Liêu Ninh