Kết quả tra từ “建业”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
建业Jiàn yè
建业: tên cũ của Nam Kinh, gọi là Kiến Khang 建康 hoặc Kiến Nghiệp trong thời Đông Tấn (317-420)