Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
建业建業

Jiàn yè

建业 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 建业 trong tiếng Việt

tên cũ của Nam Kinh, gọi là Kiến Khang 建康 hoặc Kiến Nghiệp trong thời Đông Tấn (317-420)

Tra từ liên quan