Kết quả tra từ “延颈企踵”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
延颈企踵yán jǐng qǐ zhǒng
延颈企踵: đứng nhón chân và rướn cổ (thành ngữ); nghĩa bóng: mong mỏi điều gì đó