Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
延颈企踵延頸企踵

yán jǐng qǐ zhǒng

延颈企踵 là gì?

延颈企踵 [yán jǐng qǐ zhǒng] có nghĩa là đứng nhón chân và rướn cổ (thành ngữ); nghĩa bóng: mong mỏi điều gì đó.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 延颈企踵 trong tiếng Việt

  1. đứng nhón chân và rướn cổ (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: mong mỏi điều gì đó

Cách đọc và ghi nhớ 延颈企踵

延颈企踵 được đọc là yán jǐng qǐ zhǒng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đứng nhón chân và rướn cổ (thành ngữ); nghĩa bóng: mong mỏi điều gì đó”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan