Kết quả tra từ “延时摄影”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
延时摄影yán shí shè yǐng
延时摄影: chụp ảnh tua nhanh thời gian; quay phim tua thời gian