Kết quả cho “延时摄影”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chụp ảnh tua nhanh thời gian; quay phim tua thời gian
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chụp ảnh tua nhanh thời gian; quay phim tua thời gian