Kết quả tra từ “延安”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
延安Yán ān
延安: Diên An, thành phố cấp địa khu ở Thiểm Tây, trụ sở của cộng sản trong thời chiến
延安市Yán ān shì
延安市: Diên An, thành phố cấp địa khu ở Thiểm Tây 陝西|陕西, trụ sở của cộng sản trong thời chiến