Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “庸碌”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
庸碌yōng lù

庸碌: tầm thường

Cụm từ
庸碌无能yōng lù wú néng

庸碌无能: tầm thường và bất tài

Cụm từ
庸庸碌碌yōng yōng lù lù

庸庸碌碌: bình thường; tầm thường

Cụm từ