Kết quả tra từ “庸碌”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
庸碌yōng lù
庸碌: tầm thường
庸碌无能yōng lù wú néng
庸碌无能: tầm thường và bất tài
庸庸碌碌yōng yōng lù lù
庸庸碌碌: bình thường; tầm thường