Kết quả tra từ “康熙”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
康熙Kāng xī
康熙: Khang Hy, niên hiệu (1661-1722) của Hoàng đế Khang Hy 聖祖|圣祖[Sheng4 zu3]
康熙字典Kāng xī Zì diǎn
康熙字典: Từ điển Khang Hy, đặt theo tên Hoàng đế Khang Hy, người đã ra lệnh biên soạn năm 1710, chứa 47.035 mục từ đơn