Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
康熙

Kāng xī

康熙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 康熙 trong tiếng Việt

Khang Hy, niên hiệu (1661-1722) của Hoàng đế Khang Hy 聖祖|圣祖[Sheng4 zu3]

Tra từ liên quan