Kết quả tra từ “康拜因”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
康拜因kāng bài yīn
康拜因: (từ mượn) máy liên hợp (tức máy gặt đập liên hợp)