Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “康平”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
康平kāng píng

康平: bình an và thịnh vượng

Cụm từ
康平县Kāng píng xiàn

康平县: huyện Kangping ở Thẩm Dương 瀋陽|沈阳, Liêu Ninh

Cụm từ