Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “康平”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
康平
kāng píng

bình an và thịnh vượng

Cụm từ
康平县
Kāng píng xiàn

huyện Kangping ở Thẩm Dương 瀋陽|沈阳, Liêu Ninh

Cụm từ