Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
康平

kāng píng

康平 là gì?

康平 [kāng píng] có nghĩa là bình an và thịnh vượng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 康平 trong tiếng Việt

bình an và thịnh vượng

Cách đọc và ghi nhớ 康平

康平 được đọc là kāng píng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bình an và thịnh vượng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan