Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “康县”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
康县Kāng xiàn

康县: huyện Khang ở Long Nam 隴南|陇南[Long3 nan2], Cam Túc

Cụm từ
马尔康县Mǎ ěr kāng Xiàn

马尔康县: huyện Barkam (Tây Tạng: 'bar khams rdzong) thuộc Châu tự trị dân tộc Tạng và Khương Ngawa 阿壩藏族羌族自治州|阿坝藏族羌族自治州[A1 ba4 Zang4 zu2 Qiang1 zu2 Zi4…

Cụm từ
镇康县Zhèn kāng xiàn

镇康县: huyện Trấn Khang ở Lâm Thương 臨滄|临沧[Lin2 cang1], Vân Nam

Cụm từ
芒康县Máng kāng xiàn

芒康县: huyện Markam, tiếng Tây Tạng: Smar khams rdzong, thuộc khu Chamdo 昌都地區|昌都地区[Chang1 du1 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
太康县Tài kāng xiàn

太康县: huyện Thái Khang ở Châu Khẩu 周口[Zhou1 kou3], Hà Nam

Cụm từ
保康县Bǎo kāng xiàn

保康县: huyện Baokang ở Xiangfan 襄樊[Xiang1 fan2], Hồ Bắc

Cụm từ