Kết quả tra từ “康保”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
康保Kāng bǎo
康保: huyện Khang Bảo ở Trương Gia Khẩu 張家口|张家口[Zhang1 jia1 kou3], Hà Bắc
康保县Kāng bǎo xiàn
康保县: huyện Khang Bảo ở Trương Gia Khẩu 張家口|张家口[Zhang1 jia1 kou3], Hà Bắc
全民健康保险Quán mín Jiàn kāng Bǎo xiǎn
全民健康保险: Bảo hiểm Y tế Quốc gia (Đài Loan)
健康保险jiàn kāng bǎo xiǎn
健康保险: bảo hiểm sức khỏe