Kết quả tra từ “座驾”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
座驾zuò jià
座驾: xe ô tô (hoặc xe máy) của riêng mình; phương tiện dùng riêng
教宗座驾jiào zōng zuò jià
教宗座驾: xe giáo hoàng