Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “座驾”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
座驾
zuò jià

xe ô tô (hoặc xe máy) của riêng mình; phương tiện dùng riêng

Cụm từ
教宗座驾
jiào zōng zuò jià

xe giáo hoàng

Cụm từ