Kết quả tra từ “度量”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
度量dù liàng
度量: đo lường; khoan dung; rộng lượng; độ lượng; (toán) metric
度量衡dù liàng héng
度量衡: đo lường