Kết quả tra từ “废除”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
废除fèi chú
废除: bãi bỏ; phế trừ; bãi miễn
废除军备fèi chú jūn bèi
废除军备: giải trừ quân bị