Kết quả tra từ “废止”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
废止fèi zhǐ
废止: bãi bỏ (một luật); chấm dứt; bãi bỏ; đã hủy bỏ
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
废止: bãi bỏ (một luật); chấm dứt; bãi bỏ; đã hủy bỏ