Kết quả tra từ “庚寅”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
庚寅gēng yín
庚寅: năm thứ hai mươi bảy G3 của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 2010 hoặc 2070