庚寅 gēng yín 庚寅 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 庚寅 trong tiếng Việt năm thứ hai mươi bảy G3 của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 2010 hoặc 2070 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan