Kết quả tra từ “庙堂”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
庙堂miào táng
庙堂: miếu thờ tổ tiên của hoàng gia; triều đình hoàng gia; ngôi đền